der Mensch
số nhiều: die Menschen · sinh cách: des Menschen
der Mensch nghĩa là con người, cá nhân, bản thân.
Nghĩa của Mensch
Danh từ · giống đực
- Con người.
- Cá nhân, bản thân.
- Der Mensch lebt nicht vom Brot alleinNgười ta không thể sống chỉ bằng bánh mì.
- Der Mensch denkt, Gott lenktMưu sự tại nhân, thành sự tại thiên.
- Nhân vật.
- Áo, Nam Đức, Phương ngữ Loài người.
Biến cách của Mensch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Mensch | die Menschen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Menschen | der Menschen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Menschen | den Menschen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Menschen | die Menschen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mensch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Mensch
- Ich bin ein Mensch, der viele Fehler hat, aber diese Fehler können leicht korrigiert werden. Tôi là người có nhiều thói xấu nhưng những thói xấu này có thể dễ dàng sửa.Tatoeba #173
- Hör auf, mich als einen "normalen" Menschen anzusehen! Đừng coi tôi như người "bình thường"!Tatoeba #300
- Eine Million Menschen haben im Krieg ihr Leben verloren. Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.Tatoeba #347
- Denkst du, dass die Menschen eines Tages den Mond besiedeln werden? Bạn thực sự nghĩ rằng con người một ngày nào đó có thể định cư trên Mặt trăng không?Tatoeba #938
- Tom ist ein Mensch, wie ich ihn mag. Tom là mẫu đàn ông tôi thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1938439
- Mein Gatte ist ein guter Mensch. Chồng tôi là một người tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2230602
- Der Mensch war zum erstenmal 1969 auf dem Mond. Con người lần đầu tiên đến thăm mặt trăng vào năm 1969. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11258054
- Belegen Sie bitte, daß Sie ein Mensch sind. Vui lòng xác minh bạn là một con người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14021515
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ human, human being, person, man; woman
- Thán từ man! rah!
- Đại từ one, they (indefinite third-person singular pronoun)
Câu hỏi thường gặp
Mensch nghĩa là gì?
Mensch (danh từ) nghĩa là con người, cá nhân, bản thân.
Mensch là der, die hay das?
Mensch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mensch); số nhiều: die Menschen.