TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Mensch

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/mɛnʃ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Menschen · sinh cách: des Menschen

der Mensch nghĩa là con người, cá nhân, bản thân.

Nghĩa của Mensch

Danh từ · giống đực

  1. Con người.
  2. Cá nhân, bản thân.
    • Der Mensch lebt nicht vom Brot alleinNgười ta không thể sống chỉ bằng bánh mì.
    • Der Mensch denkt, Gott lenktMưu sự tại nhân, thành sự tại thiên.
  3. Nhân vật.
  4. Áo, Nam Đức, Phương ngữ Loài người.

Biến cách của Mensch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Menschdie Menschen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Menschender Menschen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Menschenden Menschen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Menschendie Menschen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mensch

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Mensch

  • Ich bin ein Mensch, der viele Fehler hat, aber diese Fehler können leicht korrigiert werden. Tôi là người có nhiều thói xấu nhưng những thói xấu này có thể dễ dàng sửa.Tatoeba #173
  • Hör auf, mich als einen "normalen" Menschen anzusehen! Đừng coi tôi như người "bình thường"!Tatoeba #300
  • Eine Million Menschen haben im Krieg ihr Leben verloren. Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.Tatoeba #347
  • Denkst du, dass die Menschen eines Tages den Mond besiedeln werden? Bạn thực sự nghĩ rằng con người một ngày nào đó có thể định cư trên Mặt trăng không?Tatoeba #938
  • Tom ist ein Mensch, wie ich ihn mag. Tom là mẫu đàn ông tôi thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1938439
  • Mein Gatte ist ein guter Mensch. Chồng tôi là một người tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2230602
  • Der Mensch war zum erstenmal 1969 auf dem Mond. Con người lần đầu tiên đến thăm mặt trăng vào năm 1969. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11258054
  • Belegen Sie bitte, daß Sie ein Mensch sind. Vui lòng xác minh bạn là một con người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14021515

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ human, human being, person, man; woman
  • Thán từ man! rah!
  • Đại từ one, they (indefinite third-person singular pronoun)

Câu hỏi thường gặp

Mensch nghĩa là gì?

Mensch (danh từ) nghĩa là con người, cá nhân, bản thân.

Mensch là der, die hay das?

Mensch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mensch); số nhiều: die Menschen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.