das Menschenrechte
das Menschenrechte nghĩa là nhân quyền, quyền con người.
Cũng là một dạng biến đổi của Menschenrecht — Nhân quyền.
Nghĩa của Menschenrechte
Danh từ · giống trung
- Nhân quyền, quyền con người.
Biến cách của Menschenrechte (4 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Menschenrechte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Menschenrechte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | den Menschenrechten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Menschenrechte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ human rights
Câu hỏi thường gặp
Menschenrechte nghĩa là gì?
Menschenrechte (danh từ) nghĩa là nhân quyền, quyền con người.
Menschenrechte là der, die hay das?
Menschenrechte là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Menschenrechte).