TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Menschenrechte

danh từ giống trung Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

das Menschenrechte nghĩa là nhân quyền, quyền con người.

Cũng là một dạng biến đổi của Menschenrecht — Nhân quyền.

Nghĩa của Menschenrechte

Danh từ · giống trung

  1. Nhân quyền, quyền con người.

Biến cách của Menschenrechte (4 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Menschenrechte
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Menschenrechte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpden Menschenrechten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Menschenrechte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ human rights

Câu hỏi thường gặp

Menschenrechte nghĩa là gì?

Menschenrechte (danh từ) nghĩa là nhân quyền, quyền con người.

Menschenrechte là der, die hay das?

Menschenrechte là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Menschenrechte).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.