die Menge
số nhiều: die Mengen · sinh cách: der Menge
die Menge nghĩa là lượng, số lượng, đám đông.
Nghĩa của Menge
Danh từ · giống cái
- Lượng, số lượng.
- Đám đông.
- Tập hợp.
- Khối lượng.
Biến cách của Menge (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Menge | die Mengen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Menge | der Mengen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Menge | den Mengen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Menge | die Mengen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Menge
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với Menge
- leere Menge — Tập hợp rỗng, tập rỗng.
Câu ví dụ với Menge
- Du hattest eine Menge Zeit. Bạn còn rất nhiều thời gian.Tatoeba #828
- Dieser Fisch hat eine Menge kleiner Gräten. Con cá này có nhiều xương nhỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2798362
- Wir haben eine Menge zu tun. Chúng ta có nhiều công việc phải làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1057455
- Er hat eine Menge Bekanntschaften. Anh ấy có nhiều người quen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #477157
- Eine Menge englischer Wörter sind aus dem Lateinischen abgeleitet. Nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc La tinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #597278
- Ich habe jede Menge Geld. Tôi có nhiều tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10084112
- Die Polizei hat eine große Menge Drogen an der Schule beschlagnahmt. Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #664163
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quantity; multitude; crowd, gathering of people; set
Câu hỏi thường gặp
Menge nghĩa là gì?
Menge (danh từ) nghĩa là lượng, số lượng, đám đông.
Menge là der, die hay das?
Menge là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Menge); số nhiều: die Mengen.