TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die/das leere Menge

danh từ giống cái hoặc trung
/ˌleːʁə ˈmɛŋə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die leere Mengen · sinh cách: der/des leerer Menge

die/das leere Menge nghĩa là tập hợp rỗng, tập rỗng.

Nghĩa của leere Menge

Danh từ · giống cái hoặc trung

  1. Tập hợp rỗng, tập rỗng.

Biến cách của leere Menge (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie/das leere Mengedie leere Mengen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder/des leerer Mengeder leerer Mengen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder/dem leerer Mengeden leeren Mengen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie/das leere Mengedie leere Mengen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ empty set

Câu hỏi thường gặp

leere Menge nghĩa là gì?

leere Menge (danh từ) nghĩa là tập hợp rỗng, tập rỗng.

leere Menge là der, die hay das?

leere Menge là danh từ giống cái hoặc trung, đi với mạo từ die/das (die/das leere Menge); số nhiều: die leere Mengen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.