leer
leer nghĩa là trống, rỗng.
Cũng là một dạng biến đổi của leeren — Tẩy trống, tẩy sạch.
Nghĩa của leer
Tính từ
- Trống, rỗng.
So sánh của leer
| So sánh hơn | leerer |
| So sánh nhất | am leersten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với leer
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với leer
- Die Batterie ist leer. Pin chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #451315
- Der Parkplatz ist leer. Bãi đỗ xe còn trống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1710877
- Tom sagte mir, dass er nicht mit leeren Händen nach Hause kommen wollte. Tôm bảo tôi rằng anh ta không muốn về nhà tay không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1218986
- Er starrte ins Leere. Anh ấy nhìn chằm chằm vào khoảng không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2382292
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ empty
Câu hỏi thường gặp
leer nghĩa là gì?
leer (tính từ) nghĩa là trống, rỗng.