TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

leer

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/leːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

leer nghĩa là trống, rỗng.

Cũng là một dạng biến đổi của leeren — Tẩy trống, tẩy sạch.

Nghĩa của leer

Tính từ

  1. Trống, rỗng.

So sánh của leer

So sánh hơnleerer
So sánh nhấtam leersten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với leer

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với leer

  • Die Batterie ist leer. Pin chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #451315
  • Der Parkplatz ist leer. Bãi đỗ xe còn trống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1710877
  • Tom sagte mir, dass er nicht mit leeren Händen nach Hause kommen wollte. Tôm bảo tôi rằng anh ta không muốn về nhà tay không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1218986
  • Er starrte ins Leere. Anh ấy nhìn chằm chằm vào khoảng không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2382292

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ empty

Câu hỏi thường gặp

leer nghĩa là gì?

leer (tính từ) nghĩa là trống, rỗng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.