lediglich
Cấp độ ≈A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈleːdɪklɪç/ giọng máy của trình duyệt
lediglich nghĩa là chỉ, đơn thuần.
Nghĩa của lediglich
Phó từ
- Chỉ, đơn thuần.
Câu ví dụ với lediglich
- Unser Land besitzt keine Berge, es hat lediglich Hügel. Đất nước của chúng tôi không có núi, chỉ có đồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8362049
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ merely
Câu hỏi thường gặp
lediglich nghĩa là gì?
lediglich (phó từ) nghĩa là chỉ, đơn thuần.