TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

ledig

/ˈleːdɪç/ giọng máy của trình duyệt

ledig nghĩa là độc thân.

Nghĩa của ledig

Tính từ

  1. Độc thân.

So sánh của ledig

So sánh hơnlediger
So sánh nhấtam ledigsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ledig

Đồng nghĩa

Họ từ của ledig

Câu ví dụ với ledig

  • Ich bin ledig. Tôi độc thân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1551774

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unmarried; never having been married; free; rid; born out of wedlock; empty

Câu hỏi thường gặp

ledig nghĩa là gì?

ledig (tính từ) nghĩa là độc thân.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.