frei
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/fʁaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt
frei nghĩa là tự do, rỗi, rảnh.
Nghĩa của frei
Tính từ
- Tự do.
- Rỗi, rảnh.
- Miễn phí.
So sánh của frei
| So sánh hơn | freier |
| So sánh nhất | am freiesten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frei
Đồng nghĩa
Họ từ của frei
Câu ví dụ với frei
- Ich fühle, dass ich frei bin. Tôi cảm thấy mình rất tự do.Tatoeba #956
- Ich will frei sein. Tôi muốn được tự do.Tatoeba #2936440
- Er wird morgen frei sein. Mai ông ấy sẽ rảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #782902
- Morgen wird er frei sein. Mai ông ấy sẽ rảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1227235
- Ich habe heute frei. Hôm nay tôi rảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #370051
- Lassen Sie Tom frei! Thả Tom ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2203976
- Ich bin nicht frei. Em không rảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5363148
- Wir sind nicht frei. Chúng ta không được tự do. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8224681
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ free; unenslaved; unimprisoned; free; unrestricted; more negative also: unrestrained; licentious; unblocked; free for passage; independent; unaffiliated; free of (not containing or unaffected by); liberal; free of charge, gratis
- Hậu tố -free (free from, devoid of, without)
Câu hỏi thường gặp
frei nghĩa là gì?
frei (tính từ) nghĩa là tự do, rỗi, rảnh.