die Freikörperkultur
sinh cách: der Freikörperkultur
die Freikörperkultur nghĩa là chủ nghĩa khỏa thân.
Nghĩa của Freikörperkultur
Danh từ · giống cái
- Chủ nghĩa khỏa thân.
Biến cách của Freikörperkultur (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Freikörperkultur |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Freikörperkultur |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Freikörperkultur |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Freikörperkultur |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Freikörperkultur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nudism; naturism (naturist movement related to Lebensreform)
Câu hỏi thường gặp
Freikörperkultur nghĩa là gì?
Freikörperkultur (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa khỏa thân.
Freikörperkultur là der, die hay das?
Freikörperkultur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Freikörperkultur).