TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Freikörperkultur

danh từ giống cái
/ˈfʁaɪ̯kœʁpɐkʊlˌtuːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Freikörperkultur

die Freikörperkultur nghĩa là chủ nghĩa khỏa thân.

Nghĩa của Freikörperkultur

Danh từ · giống cái

  1. Chủ nghĩa khỏa thân.

Biến cách của Freikörperkultur (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Freikörperkultur
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Freikörperkultur
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Freikörperkultur
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Freikörperkultur

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Freikörperkultur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nudism; naturism (naturist movement related to Lebensreform)

Câu hỏi thường gặp

Freikörperkultur nghĩa là gì?

Freikörperkultur (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa khỏa thân.

Freikörperkultur là der, die hay das?

Freikörperkultur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Freikörperkultur).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.