der Nudismus
sinh cách: des Nudismus
der Nudismus nghĩa là chủ nghĩa khỏa thân.
Nghĩa của Nudismus
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa khỏa thân.
Biến cách của Nudismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Nudismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Nudismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Nudismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Nudismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Nudismus
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nudism
Câu hỏi thường gặp
Nudismus nghĩa là gì?
Nudismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa khỏa thân.
Nudismus là der, die hay das?
Nudismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nudismus).