TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Nudismus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Nudismus

der Nudismus nghĩa là chủ nghĩa khỏa thân.

Nghĩa của Nudismus

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa khỏa thân.

Biến cách của Nudismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Nudismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nudismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nudismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Nudismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Nudismus

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nudism

Câu hỏi thường gặp

Nudismus nghĩa là gì?

Nudismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa khỏa thân.

Nudismus là der, die hay das?

Nudismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nudismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.