TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Freiheit

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈfʁaɪ̯haɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Freiheiten · sinh cách: der Freiheit

die Freiheit nghĩa là tự do.

Nghĩa của Freiheit

Danh từ · giống cái

  1. Tự do.

Biến cách của Freiheit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Freiheitdie Freiheiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Freiheitder Freiheiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Freiheitden Freiheiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Freiheitdie Freiheiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Freiheit

Câu ví dụ với Freiheit

  • Du wolltest mit mir über Freiheit sprechen? Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả?Tatoeba #212
  • Die Freiheit ist nicht kostenlos. Tự do không đồng nghĩa với được tự do.Tatoeba #958

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ freedom; liberty; clearance

Câu hỏi thường gặp

Freiheit nghĩa là gì?

Freiheit (danh từ) nghĩa là tự do.

Freiheit là der, die hay das?

Freiheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Freiheit); số nhiều: die Freiheiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.