die Freiheit
số nhiều: die Freiheiten · sinh cách: der Freiheit
die Freiheit nghĩa là tự do.
Nghĩa của Freiheit
Danh từ · giống cái
- Tự do.
Biến cách của Freiheit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Freiheit | die Freiheiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Freiheit | der Freiheiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Freiheit | den Freiheiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Freiheit | die Freiheiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Freiheit
Câu ví dụ với Freiheit
- Du wolltest mit mir über Freiheit sprechen? Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả?Tatoeba #212
- Die Freiheit ist nicht kostenlos. Tự do không đồng nghĩa với được tự do.Tatoeba #958
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ freedom; liberty; clearance
Câu hỏi thường gặp
Freiheit nghĩa là gì?
Freiheit (danh từ) nghĩa là tự do.
Freiheit là der, die hay das?
Freiheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Freiheit); số nhiều: die Freiheiten.