das Freibad
số nhiều: die Freibäder · sinh cách: des Freibades
das Freibad nghĩa là hồ bơi, bể bơi.
Nghĩa của Freibad
Danh từ · giống trung
- Hồ bơi, bể bơi.
Biến cách của Freibad (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Freibad | die Freibäder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Freibades | der Freibäder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Freibad | den Freibädern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Freibad | die Freibäder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ outdoor public swimming pool
Câu hỏi thường gặp
Freibad nghĩa là gì?
Freibad (danh từ) nghĩa là hồ bơi, bể bơi.
Freibad là der, die hay das?
Freibad là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Freibad); số nhiều: die Freibäder.