TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Freibad

danh từ giống trung
[fʁaɪbat] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Freibäder · sinh cách: des Freibades

das Freibad nghĩa là hồ bơi, bể bơi.

Nghĩa của Freibad

Danh từ · giống trung

  1. Hồ bơi, bể bơi.

Biến cách của Freibad (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Freibaddie Freibäder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Freibadesder Freibäder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Freibadden Freibädern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Freibaddie Freibäder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ outdoor public swimming pool

Câu hỏi thường gặp

Freibad nghĩa là gì?

Freibad (danh từ) nghĩa là hồ bơi, bể bơi.

Freibad là der, die hay das?

Freibad là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Freibad); số nhiều: die Freibäder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.