der Freiheitsgrad
số nhiều: die Freiheitsgrade · sinh cách: des Freiheitsgrades
der Freiheitsgrad nghĩa là bậc tự do.
Nghĩa của Freiheitsgrad
Danh từ · giống đực
- Bậc tự do.
Biến cách của Freiheitsgrad (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Freiheitsgrad | die Freiheitsgrade |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Freiheitsgrades | der Freiheitsgrade |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Freiheitsgrad | den Freiheitsgraden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Freiheitsgrad | die Freiheitsgrade |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ degree of freedom
Câu hỏi thường gặp
Freiheitsgrad nghĩa là gì?
Freiheitsgrad (danh từ) nghĩa là bậc tự do.
Freiheitsgrad là der, die hay das?
Freiheitsgrad là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Freiheitsgrad); số nhiều: die Freiheitsgrade.