TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Freiheitsgrad

danh từ giống đực
[ˈfʁaɪ̯haɪ̯t͡sˌɡʁaːt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Freiheitsgrade · sinh cách: des Freiheitsgrades

der Freiheitsgrad nghĩa là bậc tự do.

Nghĩa của Freiheitsgrad

Danh từ · giống đực

  1. Bậc tự do.

Biến cách của Freiheitsgrad (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Freiheitsgraddie Freiheitsgrade
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Freiheitsgradesder Freiheitsgrade
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Freiheitsgradden Freiheitsgraden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Freiheitsgraddie Freiheitsgrade

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ degree of freedom

Câu hỏi thường gặp

Freiheitsgrad nghĩa là gì?

Freiheitsgrad (danh từ) nghĩa là bậc tự do.

Freiheitsgrad là der, die hay das?

Freiheitsgrad là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Freiheitsgrad); số nhiều: die Freiheitsgrade.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.