TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Freibauer

danh từ giống đực
/ˈfʁaɪ̯ˌbaʊ̯ɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Freibauern · sinh cách: des Freibauern

der Freibauer nghĩa là tốt thông.

Nghĩa của Freibauer

Danh từ · giống đực

  1. Tốt thông.

Biến cách của Freibauer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Freibauerdie Freibauern
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Freibauernder Freibauern
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Freibauernden Freibauern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Freibauerndie Freibauern

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ farmer who owns their own land; passed pawn

Câu hỏi thường gặp

Freibauer nghĩa là gì?

Freibauer (danh từ) nghĩa là tốt thông.

Freibauer là der, die hay das?

Freibauer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Freibauer); số nhiều: die Freibauern.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.