der Freibauer
số nhiều: die Freibauern · sinh cách: des Freibauern
der Freibauer nghĩa là tốt thông.
Nghĩa của Freibauer
Danh từ · giống đực
- Tốt thông.
Biến cách của Freibauer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Freibauer | die Freibauern |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Freibauern | der Freibauern |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Freibauern | den Freibauern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Freibauern | die Freibauern |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ farmer who owns their own land; passed pawn
Câu hỏi thường gặp
Freibauer nghĩa là gì?
Freibauer (danh từ) nghĩa là tốt thông.
Freibauer là der, die hay das?
Freibauer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Freibauer); số nhiều: die Freibauern.