kostenlos
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈkɔstn̩loːs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của kostenlos
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ without cost, free
- Phó từ for free, free of charge
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kostenlos
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với kostenlos
- Die Freiheit ist nicht kostenlos. Tự do không đồng nghĩa với được tự do.Tatoeba #958
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).