kosten
kosten nghĩa là có giá, tốn, nếm, nếm thử.
Cũng là một dạng biến đổi của kosen — Vuốt ve, mơn trớn.
Nghĩa của kosten
Động từ
- Có giá, tốn (das kostet zehn Euro — cái này giá mười euro) (biên soạn)
- Nếm, nếm thử. (biên soạn)
Chia động từ kosten
Hiện tại Präsens
- ich koste
- du kostest
- er/sie/es kostet
- wir kosten
- ihr kostet
- sie/Sie kosten
Quá khứ đơn Präteritum
- ich kostete
- du kostetest
- er/sie/es kostete
- wir kosteten
- ihr kostetet
- sie/Sie kosteten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gekostet
- du hast gekostet
- er/sie/es hat gekostet
- wir haben gekostet
- ihr habt gekostet
- sie/Sie haben gekostet
Tương lai Futur I
- ich werde kosten
- du wirst kosten
- er/sie/es wird kosten
- wir werden kosten
- ihr werdet kosten
- sie/Sie werden kosten
Giả định I Konjunktiv I
- ich koste
- du kostest
- er/sie/es koste
- wir kosten
- ihr kostet
- sie/Sie kosten
Mệnh lệnh Imperativ
- kost! (du)
- kostet! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kosten
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với kosten
- Das wird 30 € kosten. Nó trị giá 30 €.Tatoeba #100
- Was soll der rote Hut kosten? Cái mũ đỏ này mấy tiền vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2788369
- Die Tickets kosten jeweils 20 Yen. Giá một vé là 20 Yên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5603365
- Wie viel kosten die Äpfel? Quả táo này bao nhiêu tiền? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13322777
- Wie viel kosten die? Chúng bao nhiêu tiền? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8242388
- Eine Reise nach Hawaii kostet um die 200 Dollar. Một chuyến du lịch đến Hawaii có giá khoảng 200 Đô-la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #556084
- Wie viel kostet dieser rote Hut? Cái mũ đỏ này mấy tiền vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #822482
- Weil schon eine Minute knappe vier Pfund kostet. Bởi vì chỉ một phút thôi cũng tốn gần 4 Bảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2344767
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cost; to taste, try (sample the flavor of something)
- Danh từ costs
Câu hỏi thường gặp
kosten nghĩa là gì?
kosten (động từ) nghĩa là có giá, tốn, nếm, nếm thử.
Chia động từ kosten ở thì hiện tại thế nào?
ich koste, du kostest, er/sie/es kostet, wir kosten, ihr kostet, sie/Sie kosten. Phân từ II: gekostet.