kostbar
/ˈkɔstbaːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
kostbar nghĩa là quý, quý báu.
Nghĩa của kostbar
Tính từ
- Quý, quý báu.
So sánh của kostbar
| So sánh hơn | kostbarer |
| So sánh nhất | am kostbarsten |
Câu ví dụ với kostbar
- Das Leben ist kostbar. Cuộc đời là quý giá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8684065
- Nichts ist kostbarer als die Freundschaft. Không gì quan trọng hơn tình bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #658140
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ precious; sumptuous, magnificent, luxurious, splendid
Câu hỏi thường gặp
kostbar nghĩa là gì?
kostbar (tính từ) nghĩa là quý, quý báu.