TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Freihandel

danh từ giống đực
[ˈfʀaɪ̯handl̩] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Freihandels

der Freihandel nghĩa là thương mại tự do.

Nghĩa của Freihandel

Danh từ · giống đực

  1. Thương mại tự do.

Biến cách của Freihandel (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Freihandel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Freihandels
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Freihandel
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Freihandel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ free trade

Câu hỏi thường gặp

Freihandel nghĩa là gì?

Freihandel (danh từ) nghĩa là thương mại tự do.

Freihandel là der, die hay das?

Freihandel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Freihandel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.