der Freihandel
sinh cách: des Freihandels
der Freihandel nghĩa là thương mại tự do.
Nghĩa của Freihandel
Danh từ · giống đực
- Thương mại tự do.
Biến cách của Freihandel (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Freihandel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Freihandels |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Freihandel |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Freihandel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ free trade
Câu hỏi thường gặp
Freihandel nghĩa là gì?
Freihandel (danh từ) nghĩa là thương mại tự do.
Freihandel là der, die hay das?
Freihandel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Freihandel).