gastfrei
[ˈɡastˌfʁaɪ̯] giọng máy của trình duyệt
gastfrei nghĩa là hiếu khách, lịch thiệp.
Nghĩa của gastfrei
Tính từ
- Hiếu khách, lịch thiệp.
So sánh của gastfrei
| So sánh hơn | gastfreier |
| So sánh nhất | am gastfreiesten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gastfrei
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hospitable, welcoming (accepting of guests)
Câu hỏi thường gặp
gastfrei nghĩa là gì?
gastfrei (tính từ) nghĩa là hiếu khách, lịch thiệp.