das Leder
danh từ giống trung
/ˈleːdər/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Leders
das Leder nghĩa là da thuộc.
Nghĩa của Leder
Danh từ · giống trung
- Da thuộc.
Biến cách của Leder (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Leder | die Leder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Leders | der Leder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Leder | den Ledern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Leder | die Leder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leather
Câu hỏi thường gặp
Leder nghĩa là gì?
Leder (danh từ) nghĩa là da thuộc.
Leder là der, die hay das?
Leder là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Leder).