-los
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/loːs/ giọng máy của trình duyệt
-los nghĩa là cây đinh không, số phận, số mạng, mau lên.
Cũng là một dạng biến đổi của lose — Rộng.
Nghĩa của -los
Hậu tố
- Cây đinh không.
Danh từ · giống trung
Los- Số phận, số mạng, vận mệnh, túc mệnh, định mệnh.
Thán từ
los- Mau lên, nhanh lên, vội lên.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với -los
Trái nghĩa
Họ từ của -los
Cụm từ, thành ngữ với -los
- Los Angeles — Lốt an giơ lét, lốt, la tỉnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố -less
- Phó từ rid of, free of; off, out, used to indicate leaving motion.; going on; open
- Thán từ come on!, let's go!; Go!
- Danh từ lottery ticket; lot, fate; batch, a calculated amount of produced units (such as in batch production, but even used in architecture to mean sections of a building project)
- Tiền tố a verb prefix, adding the sense of freeing, separating; a verb prefix to mark the beginning of an action
Câu hỏi thường gặp
-los nghĩa là gì?
-los (hậu tố, danh từ, thán từ) nghĩa là cây đinh không, số phận, số mạng, mau lên.