TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

lose

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈloːzə/ giọng máy của trình duyệt

lose nghĩa là rộng.

Cũng là một dạng biến đổi của -los — Cây đinh không.

Nghĩa của lose

Tính từ

  1. Rộng.

So sánh của lose

So sánh hơnloser
So sánh nhấtam losesten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ loose, slack

Câu hỏi thường gặp

lose nghĩa là gì?

lose (tính từ) nghĩa là rộng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.