lose
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈloːzə/ giọng máy của trình duyệt
lose nghĩa là rộng.
Cũng là một dạng biến đổi của -los — Cây đinh không.
Nghĩa của lose
Tính từ
- Rộng.
So sánh của lose
| So sánh hơn | loser |
| So sánh nhất | am losesten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ loose, slack
Câu hỏi thường gặp
lose nghĩa là gì?
lose (tính từ) nghĩa là rộng.