TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

leeren

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/leːɐ̯n/ giọng máy của trình duyệt

leeren nghĩa là tẩy trống, tẩy sạch.

Cũng là một dạng biến đổi của leer — Trống, rỗng.

Nghĩa của leeren

Động từ

  1. Tẩy trống, tẩy sạch.

Chia động từ leeren

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: geleertPhân từ I: leerend

Hiện tại Präsens

  • ich leere
  • du leerst
  • er/sie/es leert
  • wir leeren
  • ihr leert
  • sie/Sie leeren

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich leerte
  • du leertest
  • er/sie/es leerte
  • wir leerten
  • ihr leertet
  • sie/Sie leerten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe geleert
  • du hast geleert
  • er/sie/es hat geleert
  • wir haben geleert
  • ihr habt geleert
  • sie/Sie haben geleert

Tương lai Futur I

  • ich werde leeren
  • du wirst leeren
  • er/sie/es wird leeren
  • wir werden leeren
  • ihr werdet leeren
  • sie/Sie werden leeren

Giả định I Konjunktiv I

  • ich leere
  • du leerest
  • er/sie/es leere
  • wir leeren
  • ihr leeret
  • sie/Sie leeren

Mệnh lệnh Imperativ

  • leer! (du)
  • leert! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với leeren

  • Tom sagte mir, dass er nicht mit leeren Händen nach Hause kommen wollte. Tôm bảo tôi rằng anh ta không muốn về nhà tay không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1218986
  • Die Batterie ist leer. Pin chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #451315
  • Der Parkplatz ist leer. Bãi đỗ xe còn trống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1710877
  • Er starrte ins Leere. Anh ấy nhìn chằm chằm vào khoảng không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2382292

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to empty

Câu hỏi thường gặp

leeren nghĩa là gì?

leeren (động từ) nghĩa là tẩy trống, tẩy sạch.

Chia động từ leeren ở thì hiện tại thế nào?

ich leere, du leerst, er/sie/es leert, wir leeren, ihr leert, sie/Sie leeren. Phân từ II: geleert.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.