die Menschenmenge
số nhiều: die Menschenmengen · sinh cách: der Menschenmenge
die Menschenmenge nghĩa là đám đông.
Nghĩa của Menschenmenge
Danh từ · giống cái
- Đám đông.
Biến cách của Menschenmenge (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Menschenmenge | die Menschenmengen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Menschenmenge | der Menschenmengen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Menschenmenge | den Menschenmengen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Menschenmenge | die Menschenmengen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Menschenmenge
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crowd, throng (of people)
Câu hỏi thường gặp
Menschenmenge nghĩa là gì?
Menschenmenge (danh từ) nghĩa là đám đông.
Menschenmenge là der, die hay das?
Menschenmenge là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Menschenmenge); số nhiều: die Menschenmengen.