TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Cafeteria

danh từ giống cái
[kafeteˈʀiːa] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Cafeterien · sinh cách: der Cafeteria

die Cafeteria nghĩa là căng tin, căn tin.

Nghĩa của Cafeteria

Danh từ · giống cái

  1. Căng tin, căn tin.

Biến cách của Cafeteria (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Cafeteriadie Cafeterien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Cafeteriader Cafeterien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Cafeteriaden Cafeterien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Cafeteriadie Cafeterien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Cafeteria

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cafeteria

Câu hỏi thường gặp

Cafeteria nghĩa là gì?

Cafeteria (danh từ) nghĩa là căng tin, căn tin.

Cafeteria là der, die hay das?

Cafeteria là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Cafeteria); số nhiều: die Cafeterien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.