die Cafeteria
số nhiều: die Cafeterien · sinh cách: der Cafeteria
die Cafeteria nghĩa là căng tin, căn tin.
Nghĩa của Cafeteria
Danh từ · giống cái
- Căng tin, căn tin.
Biến cách của Cafeteria (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Cafeteria | die Cafeterien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Cafeteria | der Cafeterien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Cafeteria | den Cafeterien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Cafeteria | die Cafeterien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Cafeteria
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cafeteria
Câu hỏi thường gặp
Cafeteria nghĩa là gì?
Cafeteria (danh từ) nghĩa là căng tin, căn tin.
Cafeteria là der, die hay das?
Cafeteria là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Cafeteria); số nhiều: die Cafeterien.