TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Büstenhalter

danh từ giống đực
/ˈbʏstənhaltər/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Büstenhalters

der Büstenhalter nghĩa là nịt vú, xu-chiêng, xu chiêng.

Nghĩa của Büstenhalter

Danh từ · giống đực

  1. Nịt vú; yếm nịt.
  2. Trang trọng Xu-chiêng, xu chiêng.

Biến cách của Büstenhalter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Büstenhalterdie Büstenhalter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Büstenhaltersder Büstenhalter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Büstenhalterden Büstenhaltern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Büstenhalterdie Büstenhalter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Büstenhalter

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brassiere

Câu hỏi thường gặp

Büstenhalter nghĩa là gì?

Büstenhalter (danh từ) nghĩa là nịt vú, xu-chiêng, xu chiêng.

Büstenhalter là der, die hay das?

Büstenhalter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Büstenhalter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.