der BH
số nhiều: die BHs · sinh cách: des BHs
der BH nghĩa là xu-chiêng, xu chiêng, nịt vú.
Nghĩa của BH
Danh từ · giống đực
- Xu-chiêng, xu chiêng, nịt vú.
Biến cách của BH (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der BH | die BHs |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des BHs | der BHs |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem BH | den BHs |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den BH | die BHs |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bra (women’s undergarment)
Câu hỏi thường gặp
BH nghĩa là gì?
BH (danh từ) nghĩa là xu-chiêng, xu chiêng, nịt vú.
BH là der, die hay das?
BH là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der BH); số nhiều: die BHs.