TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der BH

danh từ giống đực
/beˈhaː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die BHs · sinh cách: des BHs

der BH nghĩa là xu-chiêng, xu chiêng, nịt vú.

Nghĩa của BH

Danh từ · giống đực

  1. Xu-chiêng, xu chiêng, nịt vú.

Biến cách của BH (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder BHdie BHs
Sinh cách Genitiv — sở hữudes BHsder BHs
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem BHden BHs
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden BHdie BHs

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bra (women’s undergarment)

Câu hỏi thường gặp

BH nghĩa là gì?

BH (danh từ) nghĩa là xu-chiêng, xu chiêng, nịt vú.

BH là der, die hay das?

BH là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der BH); số nhiều: die BHs.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.