TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Busenhalter

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Busenhalters

der Busenhalter nghĩa là xu-chiêng, xu chiêng, nịt vú.

Nghĩa của Busenhalter

Danh từ · giống đực

  1. Áo, Thụy Sĩ Xu-chiêng, xu chiêng, nịt vú.

Biến cách của Busenhalter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Busenhalterdie Busenhalter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Busenhaltersder Busenhalter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Busenhalterden Busenhaltern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Busenhalterdie Busenhalter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Busenhalter

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brassiere

Câu hỏi thường gặp

Busenhalter nghĩa là gì?

Busenhalter (danh từ) nghĩa là xu-chiêng, xu chiêng, nịt vú.

Busenhalter là der, die hay das?

Busenhalter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Busenhalter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.