der Busenhalter
sinh cách: des Busenhalters
der Busenhalter nghĩa là xu-chiêng, xu chiêng, nịt vú.
Nghĩa của Busenhalter
Danh từ · giống đực
- Áo, Thụy Sĩ Xu-chiêng, xu chiêng, nịt vú.
Biến cách của Busenhalter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Busenhalter | die Busenhalter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Busenhalters | der Busenhalter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Busenhalter | den Busenhaltern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Busenhalter | die Busenhalter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Busenhalter
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brassiere
Câu hỏi thường gặp
Busenhalter nghĩa là gì?
Busenhalter (danh từ) nghĩa là xu-chiêng, xu chiêng, nịt vú.
Busenhalter là der, die hay das?
Busenhalter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Busenhalter).