die Bushaltestelle
số nhiều: die Bushaltestellen · sinh cách: der Bushaltestelle
die Bushaltestelle nghĩa là trạm xe buýt.
Nghĩa của Bushaltestelle
Danh từ · giống cái
- Trạm xe buýt.
Biến cách của Bushaltestelle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Bushaltestelle | die Bushaltestellen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Bushaltestelle | der Bushaltestellen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Bushaltestelle | den Bushaltestellen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Bushaltestelle | die Bushaltestellen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Bushaltestelle
- Wo ist die Bushaltestelle? Bến xe buýt ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #612531
- Ich stieg an der Bushaltestelle aus und ging nach rechts. Tôi rời khỏi trạm xe buýt và đi sang phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1560913
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bus stop
Câu hỏi thường gặp
Bushaltestelle nghĩa là gì?
Bushaltestelle (danh từ) nghĩa là trạm xe buýt.
Bushaltestelle là der, die hay das?
Bushaltestelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bushaltestelle); số nhiều: die Bushaltestellen.