TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Butler

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈbatlɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Butlers

der Butler nghĩa là quản gia.

Nghĩa của Butler

Danh từ · giống đực

  1. Quản gia.

Biến cách của Butler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Butlerdie Butler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Butlersder Butler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Butlerden Butlern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Butlerdie Butler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A butler, chief male servant, majordomo

Câu hỏi thường gặp

Butler nghĩa là gì?

Butler (danh từ) nghĩa là quản gia.

Butler là der, die hay das?

Butler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Butler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.