der Butler
/ˈbatlɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Butlers
der Butler nghĩa là quản gia.
Nghĩa của Butler
Danh từ · giống đực
- Quản gia.
Biến cách của Butler (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Butler | die Butler |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Butlers | der Butler |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Butler | den Butlern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Butler | die Butler |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ A butler, chief male servant, majordomo
Câu hỏi thường gặp
Butler nghĩa là gì?
Butler (danh từ) nghĩa là quản gia.
Butler là der, die hay das?
Butler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Butler).