der/die Butter
sinh cách: des/der Butter
der/die Butter nghĩa là bơ.
Nghĩa của Butter
Danh từ · giống đực hoặc cái
- Phương ngữ Bơ.
Biến cách của Butter (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/die Butter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des/der Butter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem/der Butter |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/die Butter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Butter
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Butter
- Hast du daran gedacht, Butter zu kaufen? Bạn có nhớ mua bơ không đấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12536685
- Habt ihr daran gedacht, Butter zu kaufen? Bạn có nhớ mua bơ không đấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12536686
- Haben Sie daran gedacht, Butter zu kaufen? Bạn có nhớ mua bơ không đấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12536687
- Ich hätte gern noch etwas Butter. Cho xin thêm bơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3766352
- Wir haben keine Butter mehr. Chúng ta đã hết bơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5244357
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ butter
Câu hỏi thường gặp
Butter nghĩa là gì?
Butter (danh từ) nghĩa là bơ.
Butter là der, die hay das?
Butter là danh từ giống đực hoặc cái, đi với mạo từ der/die (der/die Butter).