der/die Anke
số nhiều: die Anken · sinh cách: des/der Anken
der/die Anke nghĩa là bơ.
Nghĩa của Anke
Danh từ · giống đực hoặc cái
- Bơ.
Biến cách của Anke (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/die Anke | die Anken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des/der Anken | der Anken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem/der Anken | den Anken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/die Anken | die Anken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Anke
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nape of the neck; lake trout (Salmo trutta lacustris); butter
Câu hỏi thường gặp
Anke nghĩa là gì?
Anke (danh từ) nghĩa là bơ.
Anke là der, die hay das?
Anke là danh từ giống đực hoặc cái, đi với mạo từ der/die (der/die Anke); số nhiều: die Anken.