der Anker
danh từ giống đực
/ˈʔaŋkɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Ankers
der Anker nghĩa là neo, mỏ neo.
Nghĩa của Anker
Danh từ · giống đực
- Neo, mỏ neo.
Biến cách của Anker (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Anker | die Anker |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ankers | der Anker |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Anker | den Ankern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Anker | die Anker |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anchor
Câu hỏi thường gặp
Anker nghĩa là gì?
Anker (danh từ) nghĩa là neo, mỏ neo.
Anker là der, die hay das?
Anker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Anker).