TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

anklagen

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈanˌklaːɡən/ giọng máy của trình duyệt

anklagen nghĩa là luận tội, đàn hặc.

Cũng là một dạng biến đổi của Anklage — Sự buộc tội.

Nghĩa của anklagen

Động từ

  1. Luận tội, đàn hặc.

Chia động từ anklagen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: angeklagtPhân từ I: anklagend

Động từ tách: tiểu từ an tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich klage an…).

Hiện tại Präsens

  • ich klage an
  • du klagst an
  • er/sie/es klagt an
  • wir klagen an
  • ihr klagt an
  • sie/Sie klagen an

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich klagte an
  • du klagtest an
  • er/sie/es klagte an
  • wir klagten an
  • ihr klagtet an
  • sie/Sie klagten an

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe angeklagt
  • du hast angeklagt
  • er/sie/es hat angeklagt
  • wir haben angeklagt
  • ihr habt angeklagt
  • sie/Sie haben angeklagt

Tương lai Futur I

  • ich werde anklagen
  • du wirst anklagen
  • er/sie/es wird anklagen
  • wir werden anklagen
  • ihr werdet anklagen
  • sie/Sie werden anklagen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich klage an
  • du klagest an
  • er/sie/es klage an
  • wir klagen an
  • ihr klaget an
  • sie/Sie klagen an

Mệnh lệnh Imperativ

  • klag an! (du)
  • klagt an! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với anklagen

  • Er wurde des Mordes an seiner Frau und seinem Kinde angeklagt. Ông ta bị buộc tội giết vợ con của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1713059

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to indict (to make a formal accusation or indictment against (a party) by the findings of a jury)

Câu hỏi thường gặp

anklagen nghĩa là gì?

anklagen (động từ) nghĩa là luận tội, đàn hặc.

Chia động từ anklagen ở thì hiện tại thế nào?

ich klage an, du klagst an, er/sie/es klagt an, wir klagen an, ihr klagt an, sie/Sie klagen an. Phân từ II: angeklagt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.