TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Anklage

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Anklagen · sinh cách: der Anklage

die Anklage nghĩa là sự buộc tội.

Nghĩa của Anklage

Danh từ · giống cái

  1. Nghĩa bóng Sự buộc tội.

Biến cách của Anklage (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Anklagedie Anklagen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Anklageder Anklagen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Anklageden Anklagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Anklagedie Anklagen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Anklage

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ charge; accusation

Câu hỏi thường gặp

Anklage nghĩa là gì?

Anklage (danh từ) nghĩa là sự buộc tội.

Anklage là der, die hay das?

Anklage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Anklage); số nhiều: die Anklagen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.