TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ankläger

danh từ giống đực
/ˈanˌklɛːɡɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Anklägers

der Ankläger nghĩa là công tố viên, người khởi tố, bên nguyên.

Nghĩa của Ankläger

Danh từ · giống đực

  1. Công tố viên, người khởi tố, bên nguyên, biện lý.

Biến cách của Ankläger (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Anklägerdie Ankläger
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Anklägersder Ankläger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Anklägerden Anklägern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Anklägerdie Ankläger

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ankläger

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prosecutor, accuser

Câu hỏi thường gặp

Ankläger nghĩa là gì?

Ankläger (danh từ) nghĩa là công tố viên, người khởi tố, bên nguyên.

Ankläger là der, die hay das?

Ankläger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ankläger).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.