TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Beklagter

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Beklagte · sinh cách: des Beklagten

der Beklagter nghĩa là bị cáo, bị đơn.

Nghĩa của Beklagter

Danh từ · giống đực

  1. Bị cáo, bị đơn.

Biến cách của Beklagter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Beklagterdie Beklagte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Beklagtender Beklagter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Beklagtemden Beklagten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Beklagtendie Beklagte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ defendant

Câu hỏi thường gặp

Beklagter nghĩa là gì?

Beklagter (danh từ) nghĩa là bị cáo, bị đơn.

Beklagter là der, die hay das?

Beklagter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Beklagter); số nhiều: die Beklagte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.