TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Animation

danh từ giống cái
/ʔanimaˈtsi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Animationen · sinh cách: der Animation

die Animation nghĩa là hoạt hình, hoạt họa.

Nghĩa của Animation

Danh từ · giống cái

  1. Hoạt hình, hoạt họa.

Biến cách của Animation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Animationdie Animationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Animationder Animationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Animationden Animationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Animationdie Animationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ animation

Câu hỏi thường gặp

Animation nghĩa là gì?

Animation (danh từ) nghĩa là hoạt hình, hoạt họa.

Animation là der, die hay das?

Animation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Animation); số nhiều: die Animationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.