das Büro
số nhiều: die Büros · sinh cách: des Büros
das Büro nghĩa là văn phòng, sự giúp đỡ.
Nghĩa của Büro
Danh từ · giống trung
- Văn phòng.
- Sự giúp đỡ.
Biến cách của Büro (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Büro | die Büros |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Büros | der Büros |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Büro | den Büros |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Büro | die Büros |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Büro
Câu ví dụ với Büro
- Sally und ich arbeiten im selben Büro. Sally và tôi làm việc cùng một văn phòng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #350192
- Morgens ist er nicht immer im Büro. Không phải lúc nào anh ấy cũng ở văn phòng vào buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1827441
- Kannst du mit dem Zug zum Büro fahren? Bạn có thể đến văn phòng bằng xe hỏa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1958678
- Können Sie mit dem Zug zum Büro fahren? Bạn có thể đến văn phòng bằng xe hỏa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1958680
- Ist im Büro alles in Ordnung? Ở công ty sao rồi, ổn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7725749
- Er schaltete das Licht in seinem Büro aus. Anh ấy đã tắt đèn trong văn phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12978827
- Er machte das Licht in seinem Büro aus. Anh ấy đã tắt đèn trong văn phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13199651
- Sobald er am Flughafen ankam, rief er sein Büro an. Khi đến sân bay, anh ấy đã ngay lập tức gọi điện thoại cho công ty. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2258500
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ office (room for working); office, bureau, agency (administrative department or service provider); the staff of such places
Câu hỏi thường gặp
Büro nghĩa là gì?
Büro (danh từ) nghĩa là văn phòng, sự giúp đỡ.
Büro là der, die hay das?
Büro là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Büro); số nhiều: die Büros.