TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Büro

Cấp độ ≈A2 danh từ giống trung Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/byˈroː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Büros · sinh cách: des Büros

das Büro nghĩa là văn phòng, sự giúp đỡ.

Nghĩa của Büro

Danh từ · giống trung

  1. Văn phòng.
  2. Sự giúp đỡ.

Biến cách của Büro (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Bürodie Büros
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bürosder Büros
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Büroden Büros
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Bürodie Büros

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Büro

Câu ví dụ với Büro

  • Sally und ich arbeiten im selben Büro. Sally và tôi làm việc cùng một văn phòng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #350192
  • Morgens ist er nicht immer im Büro. Không phải lúc nào anh ấy cũng ở văn phòng vào buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1827441
  • Kannst du mit dem Zug zum Büro fahren? Bạn có thể đến văn phòng bằng xe hỏa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1958678
  • Können Sie mit dem Zug zum Büro fahren? Bạn có thể đến văn phòng bằng xe hỏa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1958680
  • Ist im Büro alles in Ordnung? Ở công ty sao rồi, ổn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7725749
  • Er schaltete das Licht in seinem Büro aus. Anh ấy đã tắt đèn trong văn phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12978827
  • Er machte das Licht in seinem Büro aus. Anh ấy đã tắt đèn trong văn phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13199651
  • Sobald er am Flughafen ankam, rief er sein Büro an. Khi đến sân bay, anh ấy đã ngay lập tức gọi điện thoại cho công ty. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2258500

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ office (room for working); office, bureau, agency (administrative department or service provider); the staff of such places

Câu hỏi thường gặp

Büro nghĩa là gì?

Büro (danh từ) nghĩa là văn phòng, sự giúp đỡ.

Büro là der, die hay das?

Büro là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Büro); số nhiều: die Büros.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.