TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bürokratie

danh từ giống cái
/byʁokʁaˈtiː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bürokratien · sinh cách: der Bürokratie

die Bürokratie nghĩa là bọn quan liêu, bộ máy quan liêu.

Nghĩa của Bürokratie

Danh từ · giống cái

  1. Bọn quan liêu, bộ máy quan liêu.

Biến cách của Bürokratie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bürokratiedie Bürokratien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bürokratieder Bürokratien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bürokratieden Bürokratien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bürokratiedie Bürokratien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bureaucracy

Câu hỏi thường gặp

Bürokratie nghĩa là gì?

Bürokratie (danh từ) nghĩa là bọn quan liêu, bộ máy quan liêu.

Bürokratie là der, die hay das?

Bürokratie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bürokratie); số nhiều: die Bürokratien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.