TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tiếng tiếng Đức là gì?

"tiếng" trong tiếng Đức là die Stunde (danh từ), der Laut (danh từ), der Klang (danh từ).

die Stunde Danh từ · giống cái

/ˈʃtʊndə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giờ, tiếng.

  • Ich warte seit einer Stunde auf sie. Cho đến giờ tôi đã đợi cô ta một tiếng đồng hồ.
  • Ich habe über zwei Stunden gebraucht, um einige Seiten Englisch zu übersetzen. Tôi tốn hơn hai tiếng để dịch vài trang tiếng Anh.

Xem đầy đủ từ "Stunde": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Laut Danh từ · giống đực

/laʊ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm thanh, tiếng.

  • Die Schritte werden immer lauter. Tiếng bước chân ngày càng to hơn.
  • Bitte stelle den Fernseher nicht noch lauter. Đừng bật to tiếng TV nữa.

Xem đầy đủ từ "Laut": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Klang Danh từ · giống đực

/klaŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng, âm thanh.

  • Der Klang der Violine ist sehr schön. Tiếng đàn vi-ô-lông nghe thật êm ái.

Xem đầy đủ từ "Klang": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Sprache Danh từ · giống cái

/ˈʃpʁaːxə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng, tiếng nói, ngôn ngữ.

  • Deutsch ist die offizielle Sprache Deutschlands. Tiếng Đức là ngôn ngữ chính thức của Đức.
  • Wer spricht eure Sprache besser, Männer oder Frauen? Ai nói tiếng của bạn tốt hơn, đàn ông hay phụ nữ?

Xem đầy đủ từ "Sprache": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Ton Danh từ · giống đực

/toːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng.

  • Wie viele Töne gibt es im Vietnamesischen? Có bao nhiêu thanh điệu trong tiếng Việt?

Xem đầy đủ từ "Ton": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Akzent Danh từ · giống đực

/akˈt͡sɛnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giọng, tiếng, khẩu âm.

Xem đầy đủ từ "Akzent": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Einzelsprache Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng, ngôn ngữ, tiếng nói.

Xem đầy đủ từ "Einzelsprache": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Schall Danh từ · giống đực

/ʃal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm thanh, tiếng.

Xem đầy đủ từ "Schall": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiếng tiếng Đức là gì?

"tiếng" trong tiếng Đức là die Stunde (danh từ), der Laut (danh từ), der Klang (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.