laut
laut nghĩa là to, ầm ĩ, theo, theo như.
Cũng là một dạng biến đổi của lauten — Có nội dung là, viết là (die Antwort lautet … — câu trả lời là …).
Nghĩa của laut
Tính từ
- To.
- Ầm ĩ.
- Ồn, ầm.
- Ầm ầm.
Giới từ
- Theo, theo như.
- Tuân theo.
Danh từ · giống đực
Laut- Âm thanh, tiếng.
So sánh của laut
| So sánh hơn | lauter |
| So sánh nhất | am lautesten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laut
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của laut
Câu ví dụ với laut
- Bitte stelle den Fernseher nicht noch lauter. Đừng bật to tiếng TV nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #363463
- Du siehst den Wald vor lauter Bäumen nicht. Thấy cây mà chẳng thấy rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #621272
- Bitte sprechen Sie etwas lauter. Anh nói to lên ạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #450912
- Bitte sprich ein wenig lauter. Anh nói to lên ạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #450913
- Die Schritte werden immer lauter. Tiếng bước chân ngày càng to hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13786471
- Reden Sie bitte lauter. Anh nói to lên ạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #974227
- Sprich lauter, bitte. Anh nói to lên ạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #604457
- Sprich lauter! Nói to lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #500393
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ loud, noisy
- Giới từ according to
- Danh từ any sound; sound made by a person or animal; sound of a language, phoneme
Câu hỏi thường gặp
laut nghĩa là gì?
laut (tính từ, giới từ, danh từ) nghĩa là to, ầm ĩ, theo, theo như.