TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

leise

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈlaɪ.zə/ giọng máy của trình duyệt

leise nghĩa là yên tĩnh, im lặng, khẽ, khẽ khàng.

Nghĩa của leise

Tính từ

  1. Yên tĩnh, im lặng.
  2. Khẽ, khẽ khàng.

So sánh của leise

So sánh hơnleiser
So sánh nhấtam leisesten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với leise

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với leise

  • Als er sprach, wurden alle leise. Khi anh ấy nói, mọi người bắt đầu im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1516934
  • Als er sprach, wurde jeder leise. Khi anh ấy nói, mọi người bắt đầu im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1516935
  • Seien Sie leise! Das Baby schläft! Im lặng. Em bé đang ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2886929
  • Ich möchte irgendwo hin, wo es leise ist. Tôi muốn đến chỗ nào đó yên tĩnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6703717
  • Tom und Maria sprachen leise, um das Kind nicht zu wecken. Tom và Mary nói chuyện nhỏ nhẹ để không làm em bé thức giấc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2770849
  • Sprich leise! Nói nhỏ thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2063403
  • Bitte leise! Hãy yên lặng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7015330
  • Stell um Himmels willen die Musik leiser! Làm ơn vặn nhỏ nhạc xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2790247

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ quiet, soft, low; slight, faint, light
  • Phó từ quietly, softly, low; slightly, faintly, lightly

Câu hỏi thường gặp

leise nghĩa là gì?

leise (tính từ) nghĩa là yên tĩnh, im lặng, khẽ, khẽ khàng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.