leise
leise nghĩa là yên tĩnh, im lặng, khẽ, khẽ khàng.
Nghĩa của leise
Tính từ
- Yên tĩnh, im lặng.
- Khẽ, khẽ khàng.
So sánh của leise
| So sánh hơn | leiser |
| So sánh nhất | am leisesten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với leise
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với leise
- Als er sprach, wurden alle leise. Khi anh ấy nói, mọi người bắt đầu im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1516934
- Als er sprach, wurde jeder leise. Khi anh ấy nói, mọi người bắt đầu im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1516935
- Seien Sie leise! Das Baby schläft! Im lặng. Em bé đang ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2886929
- Ich möchte irgendwo hin, wo es leise ist. Tôi muốn đến chỗ nào đó yên tĩnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6703717
- Tom und Maria sprachen leise, um das Kind nicht zu wecken. Tom và Mary nói chuyện nhỏ nhẹ để không làm em bé thức giấc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2770849
- Sprich leise! Nói nhỏ thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2063403
- Bitte leise! Hãy yên lặng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7015330
- Stell um Himmels willen die Musik leiser! Làm ơn vặn nhỏ nhạc xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2790247
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ quiet, soft, low; slight, faint, light
- Phó từ quietly, softly, low; slightly, faintly, lightly
Câu hỏi thường gặp
leise nghĩa là gì?
leise (tính từ) nghĩa là yên tĩnh, im lặng, khẽ, khẽ khàng.