TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Leiste

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈlaɪ̯stə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Leisten · sinh cách: der Leiste

die Leiste nghĩa là háng, vùng bẹn, bẹn.

Nghĩa của Leiste

Danh từ · giống cái

  1. Háng, vùng bẹn, bẹn.

Biến cách của Leiste (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Leistedie Leisten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Leisteder Leisten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Leisteden Leisten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Leistedie Leisten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Leiste

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lath used as covering or support; skirting board; ledge, ledger; row of buttons, switches, or similar elements; groin; bar

Câu hỏi thường gặp

Leiste nghĩa là gì?

Leiste (danh từ) nghĩa là háng, vùng bẹn, bẹn.

Leiste là der, die hay das?

Leiste là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Leiste); số nhiều: die Leisten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.