der Leistenbruch
số nhiều: die Leistenbrüche · sinh cách: des Leistenbruches
der Leistenbruch nghĩa là thoát vị.
Nghĩa của Leistenbruch
Danh từ · giống đực
- Thoát vị.
Biến cách của Leistenbruch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Leistenbruch | die Leistenbrüche |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Leistenbruches | der Leistenbrüche |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Leistenbruch | den Leistenbrüchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Leistenbruch | die Leistenbrüche |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inguinal hernia
Câu hỏi thường gặp
Leistenbruch nghĩa là gì?
Leistenbruch (danh từ) nghĩa là thoát vị.
Leistenbruch là der, die hay das?
Leistenbruch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Leistenbruch); số nhiều: die Leistenbrüche.