TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Leinwand

danh từ giống cái
/ˈlaɪ̯nvant/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Leinwände · sinh cách: der Leinwand

die Leinwand nghĩa là can-vát, màn ảnh.

Nghĩa của Leinwand

Danh từ · giống cái

  1. Can-vát.
  2. Màn ảnh.

Biến cách của Leinwand (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Leinwanddie Leinwände
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Leinwandder Leinwände
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Leinwandden Leinwänden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Leinwanddie Leinwände

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fabric, linen, canvas; canvas; screen
  • Tính từ cool, great, super

Câu hỏi thường gặp

Leinwand nghĩa là gì?

Leinwand (danh từ) nghĩa là can-vát, màn ảnh.

Leinwand là der, die hay das?

Leinwand là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Leinwand); số nhiều: die Leinwände.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.