die Leinwand
số nhiều: die Leinwände · sinh cách: der Leinwand
die Leinwand nghĩa là can-vát, màn ảnh.
Nghĩa của Leinwand
Danh từ · giống cái
- Can-vát.
- Màn ảnh.
Biến cách của Leinwand (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Leinwand | die Leinwände |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Leinwand | der Leinwände |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Leinwand | den Leinwänden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Leinwand | die Leinwände |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fabric, linen, canvas; canvas; screen
- Tính từ cool, great, super
Câu hỏi thường gặp
Leinwand nghĩa là gì?
Leinwand (danh từ) nghĩa là can-vát, màn ảnh.
Leinwand là der, die hay das?
Leinwand là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Leinwand); số nhiều: die Leinwände.