der Ruf
số nhiều: die Rufe · sinh cách: des Rufes
der Ruf nghĩa là danh giá, danh tiếng, tiếng tăm.
Cũng là một dạng biến đổi của rufen — Kêu la, la hét, hò hét, quát tháo.
Nghĩa của Ruf
Danh từ · giống đực
- Danh giá, danh tiếng.
- Tiếng tăm.
Biến cách của Ruf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ruf | die Rufe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rufes | der Rufe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ruf | den Rufen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ruf | die Rufe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Ruf
Câu ví dụ với Ruf
- Ruf mich morgen früh um sechs an. Gọi cho tôi vào lúc sáu giờ sáng mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8875934
- Ruf mich morgen früh um sechs Uhr an. Gọi cho tôi vào lúc sáu giờ sáng mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #345242
- Ruf mich bitte an. Xin hãy gọi cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #412188
- Ruf mich irgendwann an! Lúc nào điện cho tôi nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #652813
- Ruf einen Krankenwagen. Gọi cấp cứu đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #357478
- Ruf den Krankenwagen! Gọi cấp cứu đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #695312
- Ruf mich an. Gọi cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1688178
- Ruf zuhause an! Gọi về nhà đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1958628
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ call, shout, cry; reputation
Câu hỏi thường gặp
Ruf nghĩa là gì?
Ruf (danh từ) nghĩa là danh giá, danh tiếng, tiếng tăm.
Ruf là der, die hay das?
Ruf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ruf); số nhiều: die Rufe.