TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ruf

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʁuːf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rufe · sinh cách: des Rufes

der Ruf nghĩa là danh giá, danh tiếng, tiếng tăm.

Cũng là một dạng biến đổi của rufen — Kêu la, la hét, hò hét, quát tháo.

Nghĩa của Ruf

Danh từ · giống đực

  1. Danh giá, danh tiếng.
  2. Tiếng tăm.

Biến cách của Ruf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rufdie Rufe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rufesder Rufe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rufden Rufen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rufdie Rufe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Ruf

Câu ví dụ với Ruf

  • Ruf mich morgen früh um sechs an. Gọi cho tôi vào lúc sáu giờ sáng mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8875934
  • Ruf mich morgen früh um sechs Uhr an. Gọi cho tôi vào lúc sáu giờ sáng mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #345242
  • Ruf mich bitte an. Xin hãy gọi cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #412188
  • Ruf mich irgendwann an! Lúc nào điện cho tôi nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #652813
  • Ruf einen Krankenwagen. Gọi cấp cứu đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #357478
  • Ruf den Krankenwagen! Gọi cấp cứu đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #695312
  • Ruf mich an. Gọi cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1688178
  • Ruf zuhause an! Gọi về nhà đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1958628

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ call, shout, cry; reputation

Câu hỏi thường gặp

Ruf nghĩa là gì?

Ruf (danh từ) nghĩa là danh giá, danh tiếng, tiếng tăm.

Ruf là der, die hay das?

Ruf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ruf); số nhiều: die Rufe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.