TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Rufzeichen

danh từ giống trung
/ˈʁuːfˌt͡saɪ̯çn̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Rufzeichens

das Rufzeichen nghĩa là dấu chấm than.

Nghĩa của Rufzeichen

Danh từ · giống trung

  1. Áo Dấu chấm than.

Biến cách của Rufzeichen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Rufzeichendie Rufzeichen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rufzeichensder Rufzeichen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rufzeichenden Rufzeichen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Rufzeichendie Rufzeichen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rufzeichen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dial tone; call sign (of a transmitter station); call sign; exclamation mark

Câu hỏi thường gặp

Rufzeichen nghĩa là gì?

Rufzeichen (danh từ) nghĩa là dấu chấm than.

Rufzeichen là der, die hay das?

Rufzeichen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Rufzeichen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.