das Rufzeichen
sinh cách: des Rufzeichens
das Rufzeichen nghĩa là dấu chấm than.
Nghĩa của Rufzeichen
Danh từ · giống trung
- Áo Dấu chấm than.
Biến cách của Rufzeichen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Rufzeichen | die Rufzeichen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rufzeichens | der Rufzeichen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rufzeichen | den Rufzeichen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Rufzeichen | die Rufzeichen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rufzeichen
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dial tone; call sign (of a transmitter station); call sign; exclamation mark
Câu hỏi thường gặp
Rufzeichen nghĩa là gì?
Rufzeichen (danh từ) nghĩa là dấu chấm than.
Rufzeichen là der, die hay das?
Rufzeichen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Rufzeichen).