TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Wort

Cấp độ ≈A1 danh từ giống trung Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/vɔrt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wörter · sinh cách: des Wortes

das Wort nghĩa là từ, lời, thiên ngôn.

Nghĩa của Wort

Danh từ · giống trung

  1. Từ, lời, nhời, tiếng.
  2. Thiên ngôn.

Biến cách của Wort (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Wortdie Wörter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wortesder Wörter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wortden Wörtern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Wortdie Wörter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Wort

Câu ví dụ với Wort

  • Ich gebe dir mein Wort. Tôi hứa.Tatoeba #592
  • Ich finde keine Worte. Tôi hết lời để nói.Tatoeba #87
  • Ich finde, Wörter mit präzisen Bedeutungen kann man sich am einfachsten merken. Tôi thấy những từ mà giải thích ngắn gọn thì luôn dễ nhớ nhất.Tatoeba #805
  • Ein kluger Vogel schützt sein Gefieder, ein weiser Mann bewahrt seine Worte. Chim khôn tiêc lông, người khôn tiêc lời.Tatoeba #3425791
  • Die Tat wirkt mächtiger als das Wort. Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #579181
  • Er suchte das Wort in seinem Wörterbuch. Anh ta tìm từ đó trong từ điển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #822074
  • Das Wort verwundet leichter als es heilt. Lời nói gây tổn thương dễ dàng hơn là hàn gắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1470814
  • Heute habe ich ein neues Wort gelernt. Hôm nay tôi đã học được một từ mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5871277

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ word as an isolated unit; utterance, word with context; speech, speaking, (figuratively) floor; promise, (figuratively) word; the Word (epithet for Christ, the Second Person of the Trinity); the Word of God, Scripture, the scriptures (collectively)

Câu hỏi thường gặp

Wort nghĩa là gì?

Wort (danh từ) nghĩa là từ, lời, thiên ngôn.

Wort là der, die hay das?

Wort là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Wort); số nhiều: die Wörter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.