die Antwort
số nhiều: die Antworten · sinh cách: der Antwort
die Antwort nghĩa là trả lời, câu trả lời.
Nghĩa của Antwort
Danh từ · giống cái
- Trả lời, câu trả lời.
Biến cách của Antwort (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Antwort | die Antworten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Antwort | der Antworten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Antwort | den Antworten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Antwort | die Antworten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Antwort
Trái nghĩa
Câu ví dụ với Antwort
- Ich habe Tom gesagt, dass seine Antwort falsch ist. Tôi bảo Tom là câu trả lời của anh ấy sai.Tatoeba #13551105
- Der schüchterne Schüler murmelte seine Antwort. Em học sinh nhút nhát lẩm bẩm ra câu trả lời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #475367
- Ich möchte mich für die späte Antwort entschuldigen. Tôi xin lỗi vì đã trả lời trễ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948779
- Ich bin mir bei der Antwort nicht sicher. Tôi không rõ câu trả lời là gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13727755
- Habt ihr eine Antwort bekommen? Người ta trả lời chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #403652
- Sie wartet auf eine Antwort. Cô ấy đang chờ câu trả lời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8320689
- Kennst du die Antwort? bạn có biết đáp án không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #392849
- Kennen Sie die Antwort? Bạn có biết đáp án là gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2232552
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ answer
Câu hỏi thường gặp
Antwort nghĩa là gì?
Antwort (danh từ) nghĩa là trả lời, câu trả lời.
Antwort là der, die hay das?
Antwort là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Antwort); số nhiều: die Antworten.